sir joseph john thomson

sir joseph john thomson

Sir Joseph John Thomson observes an experiment in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Sir Joseph John Thomson một nhà vật người Anh (1856–1940), nổi tiếng với các thí nghiệm về sự dẫn điện qua chất khí. Ông đã phát hiện ra electron xác định được điện tích cũng như khối lượng của .

dụ sử dụng
  • Sir Joseph John Thomson được trao giải Nobel Vật năm 1906 cho công trình nghiên cứu về sự dẫn điện trong chất khí.
    (Sir Joseph John Thomson was awarded the Nobel Prize in Physics in 1906 for his research on the conduction of electricity through gases.)

  • Khám phá của Sir Joseph John Thomson về electron đã cách mạng hóa ngành vật hiện đại.
    (Sir Joseph John Thomson's discovery of the electron revolutionized modern physics.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thomson model": Mô hình nguyên tử của Thomson, còn gọi là mô hình "bánh pudding mận", trong đó electron được phân bố trong một khối cầu tích điện dương.

    • Thomson model đã bị thay thế bởi mô hình Rutherford sau thí nghiệm vàng.
      (The Thomson model was replaced by the Rutherford model after the gold foil experiment.)
  • "Cathode ray experiments": Các thí nghiệm tia âm cực của Thomson, dẫn đến việc phát hiện ra electron.

    • Các thí nghiệm tia âm cực của Sir Joseph John Thomson đã chứng minh sự tồn tại của các hạt mang điện tích âm.
      (Sir Joseph John Thomson's cathode ray experiments proved the existence of negatively charged particles.)
Biến thể từ gần giống
  • Joseph John Thomson (không tước hiệu "Sir"): Tên đầy đủ của ông trước khi được phong tước.
  • J.J. Thomson: Tên viết tắt thông dụng, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
    • J.J. Thomson một trong những nhà vật vĩ đại nhất thế kỷ 20.
      (J.J. Thomson is one of the greatest physicists of the 20th century.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật lý học: Người nghiên cứu về vật .
  • Người phát hiện electron: Thuật ngữ mô tả công trình chính của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Discover the electron: Khám phá ra electron.

    • Sir Joseph John Thomson discovered the electron in 1897.
      (Sir Joseph John Thomson đã khám phá ra electron vào năm 1897.)
  • Determine charge and mass: Xác định điện tích khối lượng.

    • Ông đã xác định được điện tích khối lượng của electron qua các thí nghiệm.
      (He determined the charge and mass of the electron through experiments.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Sir Joseph John Thomson. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "the father of electron" (cha đẻ của electron) đôi khi được dùng để chỉ ông.